Mục lục
Đại hội XIV của Việt Nam: Quyền lực, cải cách và thế hệ chính trị kế tiếp
Tác giả: Nguyễn Khắc Giang
18.1.2026
Nghiên Cứu Quốc Tế
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam khai mạc ngày 19/1, với khoảng 1.600 đại biểu nhóm họp để hợp thức hóa những quyết định đã được dàn xếp trong nhiều tháng trước đó. Nhưng kỳ đại hội này có thể sẽ là sự kiện quan trọng nhất trong một thế hệ. Không chỉ quyết định ai sẽ nắm quyền trong chính trường Việt Nam đến năm 2031, Đại hội còn cho thấy liệu hệ thống một đảng có thể tự điều chỉnh để đáp ứng những đòi hỏi mới của thời đại, hay sẽ “đông cứng” dưới một bộ máy an ninh vốn chưa bao giờ có ảnh hưởng lớn đến thế.
Tổng Bí thư Tô Lâm bước vào Đại hội với một thành tựu đáng kể: khoảng 18 tháng ổn định chính trị tương đối, sau giai đoạn biến động bất thường khiến tám ủy viên Bộ Chính trị rời vị trí kể từ cuối năm 2022. Là cựu Bộ trưởng Công an, ông đóng vai trò then chốt trong chiến dịch chống tham nhũng, qua đó loại bỏ nhiều đối thủ tiềm tàng trước khi giành vị trí cao nhất vào tháng 8/2024, sau khi Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng qua đời. Nhưng ông cũng là người thúc đẩy chương trình cải cách bộ máy và kinh tế tham vọng nhất kể từ Đổi Mới. Giờ đây, ông tìm kiếm một nhiệm kỳ trọn vẹn 5 năm, và tham vọng hơn, là những thay đổi cấu trúc có thể định hình di sản chính trị của mình.
Hệ thống một người hay lãnh đạo tập thể “tinh chỉnh”?
Những lời đồn đoán sau Hội nghị Trung ương cuối cùng vào cuối tháng 12 cho rằng ông Tô Lâm sẽ tìm cách hợp nhất vĩnh viễn hai chức danh Tổng Bí thư và Chủ tịch nước, đưa mô hình Việt Nam tiệm cận với các nước cộng sản như Trung Quốc và Lào. Ông Nguyễn Phú Trọng từng tạm thời kiêm nhiệm hai chức vụ giai đoạn 2018–2021, và bản thân ông Lâm cũng từng kiêm nhiệm ngắn hạn năm ngoái, nhưng đây là lần đầu tiên “nhất thể hóa” được bàn tới một cách nghiêm túc.
Sự hợp nhất này có những lợi ích rõ ràng. Nó sẽ hợp pháp hóa quyền lãnh đạo của Đảng theo nghĩa nghi thức nhà nước: Tổng Bí thư trở thành nguyên thủ quốc gia, giảm bớt sự lúng túng trong ngoại giao và cắt giảm độ phức tạp cả trong đối nội lẫn đối ngoại. Nó cũng phù hợp với “cuộc cách mạng tinh gọn” của ông Lâm, khi Văn phòng Chủ tịch nước và Văn phòng Trung ương Đảng cùng phục vụ một người đứng đầu.
Nhưng cái giá phải trả là cấu trúc phân quyền truyền thống của Việt Nam giữa bốn vị trí cao nhất: Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng và Chủ tịch Quốc hội. “Tứ trụ” vốn được thiết kế để tránh tình trạng tập trung quyền lực cực đoan – vấn đề từng làm nhiều nhà nước xã hội chủ nghĩa khác chao đảo. Hợp nhất vĩnh viễn sẽ trao cho lãnh đạo quyền lực chưa từng có để thúc đẩy thay đổi, nhưng đồng thời làm suy yếu những đối trọng thể chế vốn giúp hệ thống duy trì độ bền bỉ bất ngờ từ sau Đổi Mới. Lịch sử cũng cho thấy mỗi khi hệ thống Việt Nam nghiêng về “nhất nguyên cá nhân” – như thời kỳ hậu chiến dưới sự lãnh đạo của TBT Lê Duẩn – kinh tế và xã hội thường chịu tổn hại. Vì vậy, việc duy trì lãnh đạo tập thể đủ mạnh và các cơ chế trách nhiệm giải trình trong Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương – hai thiết chế chính trị quan trọng bậc nhất – vẫn là điều tối quan trọng.
Đảng dường như đang chuẩn bị cho kịch bản này bằng cách nâng vai trò của Thường trực Ban Bí thư – người phụ trách vận hành thường nhật của Đảng – lên vị thế tương đương bốn lãnh đạo chủ chốt. Nếu Chủ tịch nước được sáp nhập với Tổng Bí thư, “tứ trụ” trên thực tế vẫn còn, với Thường trực Ban Bí thư trở thành một trong các “trụ”. Hiệu quả của thay đổi này trong việc duy trì cân bằng quyền lực ở tầng cao nhất vẫn còn là dấu hỏi.
Kỷ nguyên “kẻ mạnh” – và các phe phái đứng sau
Bộ Chính trị khóa tới có vẻ sẽ giống một hội đồng an ninh hơn là một ban kỹ trị. Trong thời kỳ hậu Đổi Mới, quân đội thường chỉ giữ một đến hai ghế trong Bộ Chính trị. Nhiệm kỳ 2021–2026 đã phá vỡ thông lệ ấy, với ba sĩ quan sự nghiệp trong số 16 ủy viên Bộ Chính trị: Chủ tịch nước Lương Cường, Bộ trưởng Quốc phòng Phan Văn Giang và tướng Nguyễn Trọng Nghĩa (hiện đứng đầu Tổng cục Chính trị QĐND Việt Nam) – trong khi một tướng khác, Trịnh Văn Quyết, ngồi ở Ban Bí thư. Nhiệm kỳ tới nhiều khả năng vẫn duy trì tỷ lệ đại diện quân đội cao, khoảng 3–4 ghế.
Đà trỗi dậy của Bộ Công an còn rõ nét hơn. Sáu ủy viên Bộ Chính trị hiện nay xuất thân từ Bộ này: Tổng Bí thư Tô Lâm, Thủ tướng Phạm Minh Chính, Bộ trưởng Lương Tam Quang, Bí thư Thành ủy Hà Nội Nguyễn Duy Ngọc, Trưởng Ban Nội chính Trung ương Phan Đình Trạc và Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình. Bộ Công an được dự báo vẫn giữ 3–4 ghế trong nhiệm kỳ mới.
Dù danh sách cuối cùng có thể thay đổi, xu hướng chung khá rõ: các nhân vật an ninh – quân đội có thể chiếm gần một nửa trong Bộ Chính trị khoảng 19 người, kéo dài quá trình “an ninh hóa” tăng tốc trong nhiệm kỳ thứ ba của ông Nguyễn Phú Trọng sau năm 2021.
Tuy vậy, sự củng cố ấy đi kèm một thỏa ước phe phái phức tạp hơn nhiều so với cách phân chia “bảo thủ và kỹ trị” thường thấy. Mạng lưới mạnh nhất vẫn là phe của ông Lâm – bắt rễ từ Bộ Công an và quê nhà Hưng Yên – được gia cố bởi nhiều đồng minh đã chuyển vào các vị trí chủ chốt ở trung ương và địa phương. Gần với đó là một sự “hòa giải” với miền Nam: những nhân vật gắn với cựu Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng không còn bị xem là “ngoài rìa” chính trị. Con trai ông Dũng, Nguyễn Thanh Nghị – một kỹ sư du học Mỹ, cựu Bộ trưởng Xây dựng – hiện lãnh đạo Ban Chính sách và Chiến lược Trung ương, vốn giữ vai trò quan trọng định hình hướng đi chính sách quốc gia. Những động thái “bắc cầu” sớm của Tô Lâm với ông Nguyễn Tấn Dũng cho thấy nỗ lực chủ ý nhằm hàn gắn quan hệ với phe miền Nam, vốn được biết đến với xu hướng cải cách.
Đối trọng với đó là một khối bảo thủ xoay quanh quân đội và bộ máy tuyên giáo, với bản năng thiên về ổn định và kỷ luật ý thức hệ. Phan Văn Giang là trụ cột của nhóm này, cùng các tướng lĩnh như Nguyễn Trọng Nghĩa và Trịnh Văn Quyết; ảnh hưởng của họ phần nào lý giải những mâu thuẫn được đồn đoán giữa một bên là phe cải cách do lực lượng an ninh dẫn dắt và một bên là bảo thủ nghiêng về quân đội.
Ngoài ra còn một cực thứ ba: nhóm Nghệ An – Hà Tĩnh, vùng đất có vốn liếng cách mạng dày và mạng lưới tinh hoa bền chặt. Nhân vật nổi bật nhất là Trần Cẩm Tú, Thường trực Ban Bí thư, người nhiều khả năng vẫn ở lại tầng cao nhất sau Đại hội. Trần Sỹ Thanh (sinh năm 1971) hiện đứng đầu Ủy ban Kiểm tra Trung ương, giúp khu vực này nắm một “đòn bẩy” quyền lực quan trọng. Lê Minh Hưng – được đào tạo ở Nhật, là người hiếm hoi am hiểu chính sách tiền tệ – tài chính trong giới cán bộ cấp cao và có ảnh hưởng lớn về công tác nhân sự – vẫn là ứng viên hàng đầu cho chức Thủ tướng.
Dẫu vậy, đây không hẳn là một cuộc tranh đoạt kế vị giữa hai phe, mà là nỗ lực ổn định hóa quyền lực bằng cách tạo ra một “đỉnh” quyền lực đông người. Sự xuất hiện của một lứa cán bộ trẻ hơn – các ông Thanh, Nghị, Hưng và những người sinh thập niên 1970 – cho thấy một đợt thay máu thế hệ. Cũng có dấu hiệu của một sự “hồi sinh kỹ trị” ở mức độ vừa phải. Hiện tại, chỉ có một ủy viên Bộ Chính trị có nền tảng kinh tế – kỹ thuật rõ nét (Lê Minh Hưng). Khóa tới dự kiến có thêm nhiều gương mặt kỹ trị đủ năng lực: Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung (đào tạo ở Mỹ), Nguyễn Thanh Nghị (cũng học ở Mỹ), Phó Thủ tướng Lê Thành Long (đào tạo ở Nhật), và Bí thư Thành ủy TP.HCM Trần Lưu Quang. Sự hiện diện của họ có thể giúp hệ thống duy trì năng lực điều hành kỹ thuật ngay cả khi xu hướng “an ninh hóa” tiếp tục.
Cải tổ thể chế giữa những mâu thuẫn
Biến động của thập kỷ qua đã buộc hệ thống đảng phải thay đổi sâu sắc. Chiến dịch chống tham nhũng quét qua từ lãnh đạo địa phương đến bộ trưởng đã làm xói mòn những chuẩn tắc và quy định từng khiến chính trị Việt Nam trở nên tương đối ổn định. Sự kiện rõ nét nhất là việc ông Nguyễn Phú Trọng tái đắc cử nhiệm kỳ thứ ba năm 2021, đi ngược lại chính quy định của điều lệ Đảng.
Vì vậy, Đại hội lần này quan trọng ở chỗ hệ thống sẽ tiến hóa theo hướng nào: trượt vào bất định lớn hơn do chính trị quyền lực, hay quay lại cơ chế thể chế hóa và dễ dự đoán hơn. Từ khi nắm quyền tháng 8/2024, Tô Lâm có vẻ nghiêng về lựa chọn thứ hai.
Thứ nhất, “cuộc cách mạng tinh gọn” đã định hình lại không gian quản trị của Việt Nam, không chỉ về hành chính mà cả về chính trị. Cải cách này giảm số tỉnh từ 63 xuống 34, và cắt khoảng 30% các ban đảng và bộ ngành chủ chốt, khiến bộ máy gọn hơn và phối hợp dễ hơn.
Đảng cũng tận dụng cơ hội này để luân chuyển nhân sự trên diện rộng. Đến thời điểm Đại hội, mọi bí thư tỉnh ủy đều sẽ công tác ngoài quê quán của mình – một sự đứt gãy hoàn toàn với mô thức trước đây, khi quan chức địa phương “đóng chốt” trên sân nhà nhờ mạng lưới gia đình, trường lớp và quan hệ kinh doanh chằng chịt.
Thứ hai, Đảng đưa ra một chương trình tái thiết thể chế tham vọng. Quy định 366, dài hơn 100 trang, thiết lập hệ thống “chấm điểm” đánh giá lãnh đạo cấp cao – nỗ lực bài bản đầu tiên nhằm quản trị “tầng trên” của Đảng bằng tiêu chuẩn rõ ràng thay vì mặc cả phi chính thức.
Thứ ba, dù bàn luận về việc sáp nhập chức Tổng Bí thư và Chủ tịch nước còn tiếp diễn, dưới thời ông Tô Lâm, Đảng lại dè dặt khi “tinh gọn” hai thiết chế quan trọng nhất – Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương – khi cả hai vẫn giữ quy mô thành viên truyền thống, bất chấp việc bộ máy chung đã bị cắt giảm. Điều này giữ lại hai “mỏ neo” cho quá trình thương lượng trong nội bộ tinh hoa, giúp mô hình lãnh đạo tập thể không bị phá vỡ hoàn toàn.
Thứ tư, Đảng mở rộng “lõi” lãnh đạo theo mô hình “ngũ trụ”. Có thể coi đây là bước chuyển tiếp để quay về “tứ trụ” nếu Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước. Dẫu vậy, lõi càng rộng thì càng khó để một cá nhân thống trị; một nhà lãnh đạo kiểu “kẻ mạnh” thường không thích loại ràng buộc ấy nếu có thể tránh được.
Tham vọng kinh tế và các giới hạn
Dự thảo Báo cáo Chính trị lưu hành trước Đại hội vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng cao, nhưng có điều chỉnh trọng tâm. Việt Nam hướng đến tăng trưởng GDP trung bình hằng năm ít nhất 10% giai đoạn 2026–2030, với thu nhập bình quân đầu người khoảng 8.500 USD vào năm 2030 – một bước nhảy lớn so với mục tiêu 6,5–7% cho 2021–2025 vốn chưa đạt được. Quốc hội cũng đã thông qua mục tiêu 10% cho riêng năm 2026, cho thấy quyết tâm của lãnh đạo Đảng trong việc tăng tốc tiến lên.
Nhưng thông điệp chính thức cũng đã thay đổi tinh tế. Nếu các kỳ đại hội trước nhấn mạnh “sáng tạo”, thì lần này nổi bật là khái niệm “đột phá”: tái cấu trúc toàn diện thể chế, xã hội và nền kinh tế. Khu vực tư nhân được gọi là “động lực” phát triển, trong khi nhà nước vẫn giữ “vai trò chủ đạo”. Công thức này che đi những căng kéo chưa được giải giữa sức bật thị trường và quyền uy của Đảng.
Điều đáng chú ý hơn là những gì diễn ngôn không nói ra. Các tuyên bố gần đây của chính phủ âm thầm đưa ổn định vĩ mô trở lại làm ưu tiên điều hành, thừa nhận rằng mục tiêu tăng trưởng “đánh nhanh” không thể đánh đổi bằng sự liều lĩnh tài chính. Nỗ lực của Thủ tướng Phạm Minh Chính nhằm loại bỏ trần tín dụng ngân hàng đã gặp cảnh báo từ các tổ chức xếp hạng, và thậm chí từ Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. Tín dụng tăng 19% năm 2025 – nhanh nhất trong một thập kỷ – trong một hệ thống mà dư nợ đã vượt 140% GDP. Ký ức về khủng hoảng tài chính 2007–2011, khi tín dụng mất kiểm soát đẩy lạm phát lên trên 23%, vẫn còn rất “nóng” với những nhà hoạch định đã trải qua giai đoạn ấy.
Sức ép bên ngoài và thế cân bằng ngoại giao
Đại hội diễn ra trong bối cảnh quốc tế bất định. Việc Donald Trump trở lại Nhà Trắng kéo theo các mức thuế cao, đe dọa nền kinh tế xuất khẩu của Việt Nam – nơi gần 30% kim ngạch hướng sang thị trường Mỹ. Dù thỏa thuận thương mại hồi tháng 10 dường như đã giúp Hà Nội giảm bớt lo ngại trước mắt, và xuất khẩu tiếp tục lập kỷ lục với mức tăng 14% so với cùng kỳ, tính dễ tổn thương dài hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu vẫn là một vấn đề nhức nhối.
Các diễn biến ở Mỹ Latinh cũng tạo thêm bất an. Vụ bắt cóc Nicolas Maduro khỏi Venezuela có thể gây tác động tâm lý tới Hà Nội; còn bất kỳ động thái nào nhằm vào Cuba lại càng ảnh hưởng lớn hơn, bởi vị trí đặc biệt của Havana với Việt Nam sau nhiều thập kỷ đoàn kết cách mạng.
Những điều đó nuôi dưỡng một lo lắng nền tảng: Mỹ có thể tăng cường quan hệ với một nhà nước cộng sản khi điều đó phục vụ lợi ích của họ, nhưng cũng có thể quay ngoắt khi gió chính trị đổi chiều ở Washington. Điều này tạo nghi ngờ về ý định dài hạn của Mỹ. Nó cũng tác động đến tranh luận nội bộ ở Việt Nam: các nhóm thiên về cải cách và nghiêng về phương Tây mất bớt tự tin, trong khi các nhóm bảo thủ và nhấn mạnh an ninh có thêm lợi thế. Lập luận của Trung Quốc rằng Mỹ khó đoán và dễ can thiệp chính trị có khả năng vang vọng mạnh hơn tại Hà Nội.
Dẫu vậy, Biển Đông và tham vọng khu vực của Trung Quốc vẫn là mối đe dọa an ninh lớn nhất của Việt Nam. Không thể đặt cược hoàn toàn vào Washington hay Bắc Kinh, ông Tô Lâm đã thực hiện khoảng 20 chuyến công du trong một năm qua để gia cố quan hệ trên nhiều hướng. Kết quả là Việt Nam hiện có 14 đối tác chiến lược toàn diện, so với chỉ 6 vào cuối năm 2024.
Báo cáo Chính trị cũng phản ánh sự tự tin tăng lên của Việt Nam trong việc theo đuổi đối ngoại “chủ động”, nhấn mạnh sẵn sàng đóng vai trò lớn hơn trong khu vực như một “cường quốc tầm trung”. Hà Nội thực hiện được tham vọng này đến đâu vẫn còn phải chờ, nhưng ASEAN dường như vẫn là trụ cột trong kiến trúc đối ngoại của Việt Nam.
Điều gì sẽ đến sau Đại hội?
Phép thử thực sự không nằm trong những gì diễn ra ở Trung tâm Hội nghị Quốc gia tại Hà Nội, mà ở giai đoạn hậu Đại hội. Liệu các cải cách của ông Tô Lâm có xây được đồng thuận thực chất, hay chỉ phản ánh nghị trình cá nhân? Nhân sự sẽ là tín hiệu rõ nhất, cho thấy các phe cạnh tranh có “tiếng nói” đáng kể hay bị gạt ra ngoài. Nhưng câu hỏi sâu hơn là: các cải cách ấy có thể đồng thời phục vụ việc gia cố quyền lực của ông Lâm và củng cố ổn định dài hạn của hệ thống hay không. Hai mục tiêu đó không nhất thiết mâu thuẫn: lịch sử cho thấy đôi khi “kẻ mạnh” lại xây được thể chế bền vững, chính vì điều đó giúp họ nắm quyền lực vững vàng hơn.
Cạnh tranh phe phái cũng có thể tự thân tạo ổn định. Một Bộ Chính trị chia đều giữa nhóm an ninh, bảo thủ quân đội và cải cách kinh tế miền Nam là nơi không phe nào đủ sức áp đặt luật chơi. Sự phụ thuộc lẫn nhau ấy có thể phục hồi một hình thái lãnh đạo tập thể – hoặc tạo ra tê liệt hệ thống khi ánh đèn Đại hội tắt đi.
Việc tái thiết thể chế của ông Tô Lâm, ít nhất, cho thấy một nỗ lực quay về các nguyên tắc nền tảng của hệ thống. Nhưng đó là sự hồi sinh thực chất hay chỉ là một khung khổ mới cho cai trị cá nhân vẫn là câu hỏi chính trị nặng ký – câu hỏi mà Đại hội XIV sẽ mở ra, nhưng có lẽ chưa thể khép lại.
Chờ đợi gì sau Đại Hội 14 của Đảng Cộng Sản? (Nguyễn Gia Kiểng)
Dù Đại Hội 14 diễn ra và kết thúc thế nào dân chủ cũng sắp tới. Vấn đề của chúng ta chỉ giản dị là cố gắng để sự chuyển hóa đó đến trong hòa bình và trong tình anh em để ngay lập tức mọi người Việt Nam nhận lại nhau là anh em và cùng nắm tay nhau xây dựng và chia sẻ một tương lai Việt Nam chung, cùng nhau mở kỷ nguyên dân chủ đa nguyên, kỷ nguyên thứ hai trong lịch sử dân tộc.
Nguyễn Gia Kiểng
Chỉ còn hai ngày nữa Đại Hội 14 của Đảng Cộng Sản sẽ khai mạc nhưng vẫn chưa ai, kể cả các đảng viên cộng sản cao cấp, biết nó sẽ diễn ra như thế nào và với kết quả nào. Nhưng điều chắc chắn vào thời điểm này là Đảng Cộng Sản đang rất rối loạn trong nội bộ và kiệt quệ trong cả trí tuệ lẫn tâm hồn.
Bằng chứng của sự ruỗng nát nội bộ là đến bây giờ vẫn chưa biết ai sẽ là tổng bí thư. Tô Lâm, Phan Văn Giang, hay một người thứ ba sẽ được chọn như một giải pháp thỏa hiệp trong một cuộc tranh quyền bất phân thắng bại? Nếu Đảng Cộng Sản còn một chút đồng thuận, một chút thôi, thì điều này đã phải được biết từ lâu rồi.
Bằng chứng của sự kiệt quệ về trí tuệ và tâm hồn của Đảng Cộng Sản là một người như Tô Lâm đã có thể trở thành lãnh tụ cao nhất. Ngay cả nếu sau Đại Hội 14 này ông ấy được cho về hưu thì sự kiện Tô Lâm đã từng được làm nhân vật số 1 của đảng cũng đủ chứng tỏ Đảng Cộng Sản đã rất suy nhược.
Bệnh hoạn ở mức hấp hối
Đấu đá nội bộ là đương nhiên trong một đảng cầm quyền đã mất lý tưởng bởi vì người ta không còn lý do để quý trọng nhau nhưng lại có rất nhiều quyền lợi để tranh giành. Lý tưởng cộng sản đã mất hết giá trị. Nó đã bị chối bỏ trên chính quê hương của nó trong Đại Hội Gotha tại Đức cách đây 150 năm, đã sụp đổ ngay trên đất thánh của nó -Liên Bang Xô Viết- cách đây 35 năm và đã bị cả thế giới văn minh nhận diện như một sai lầm và một tội ác. Nó đã chỉ thành công tại Việt Nam do sự thiếu vắng văn hóa chính trị của trí thức Việt Nam. Ngày nay, ngay cả các đảng viên cộng sản trong thâm tâm cũng đã thừa biết như vậy dù bề ngoài, để kiếm sống, họ vẫn phải nhẫn nhục ca tụng nó. Con người cuối cùng còn có thể ca tụng chủ nghĩa Mác – Lênin một cách thành thật, Nguyễn Phú Trọng, đã qua đời rồi. Hậu quả hiển nhiên là Đảng Cộng Sản không thể tiếp tục tồn tại. Lý do giản dị là nếu không cần một lý tưởng chung đủ đẹp mà vẫn duy trì được một đảng lớn thì các băng đảng xã hội đen đã không chỉ quy tụ được vài chục hay cùng lắm là vài trăm người.
Còn Tô Lâm? Ông này là một con người rất đặc biệt. Thân phụ ông là một công an cai ngục, ông là một công an chuyên môn lùng bắt và bỏ tù những người bất đồng chính kiến, con ông cũng là công an. Đàn áp những người dám nói lên ý kiến của mình là nghề gia truyền của Tô Lâm.
Dĩ nhiên nước nào cũng cần công an để bảo đảm trật tự và luật pháp, nhưng Tô Lâm không phải là một người công an như thế. Ngay khi học xong lớp 10 ông đã gia nhập công an trong ngành “bảo vệ chính trị”, một ngành chỉ có trong những chế độ độc tài hung bạo để đàn áp những người đủ kiến thức và nhân cách để dám nói lên những gì mà mình nghĩ là đất nước cần có hay cần biết, những người đáng lẽ phải được quý trọng. Đàn áp họ là chà đạp lên luật pháp đúng nghĩa.
Có lẽ sự méo mó nghề nghiệp đã khiến Tô Lâm đặc biệt hung bạo. Tôi có được đọc một danh sách gần 500 tù nhân chính trị; danh sách này dĩ nhiên là rất thiếu sót nhưng cũng tiết lộ khá nhiều về bản chất của chế độ và Tô Lâm. Hơn hai phần ba (2/3) bị bắt từ năm 2021, tuyệt đại đa số bị cáo buộc là đã vi phạm điều 117 hay điều 331 của Bộ Luật Hình Sự. Điều 117 qui định những hình phạt đối với những người bị buộc tội “làm, tàng trữ và phát tán những tài liệu nhằm chống nhà nước xã hội chủ nghĩa”, điều 331 nhắm trừng phạt những người bị coi là đã “lợi dụng các quyền tự do dân chủ”. Phải nói thẳng: đây là hai điều luật ác ôn để bách hại những người chỉ sử dụng những quyền con người căn bản nhất đã được khẳng định trong Hiến Chương Liên Hiệp Quốc mà chính quyền cộng sản Việt Nam đã cam kết tôn trọng và cũng hiện diện ngay trong hiến pháp của chế độ, ở điều 25. Một trong những việc đầu tiên mà một chính quyền dân chủ sau này phải làm là xóa bỏ ngay những điều luật như thế này trước khi làm lại hiến pháp và luật pháp.
Những bản án từ năm 2021, năm Tô Lâm bắt đầu lộng hành, cũng nặng hơn hẳn, từ 7 năm tù trở lên. Phạm Đoan Trang, một phụ nữ tật nguyền sau khi bị công an đánh gẫy chân, bị xử 9 năm tù chỉ vì một vài bài viết không vừa lòng chế độ. Phạm Chí Dũng bị xử 15 năm tù vì thành lập Câu Lạc Bộ Nhà Báo Độc Lập. Mới đây Trịnh Bá Phương bị xử thêm 11 năm tù vì bị cáo buộc là đã viết lên một tờ giấy khẩu hiệu “Đả đảo cộng sản vi phạm nhân quyền” trong khi đang thụ án 10 năm tù vì đã đưa thông tin bênh vực nhân dân xã Đồng Tâm. Sự hung bạo của chế độ cộng sản thật là không thể tưởng tượng được từ ngày Tô Lâm nắm được toàn quyền. Trong các phiên tòa chính trị này các bản án đều đã do công an quyết định trước theo chỉ thị của Tô Lâm, Viện Kiểm Sát chỉ chuyển lệnh đến tòa án để các thẩm phán bù nhìn tuyên bố.
Năm 2021 cũng cần được lưu ý. Nó bắt đầu cùng với Đại Hội 13 của Đảng Cộng Sản Việt Nam trong đó Tô Lâm đã làm một cuộc đảo chính để trở thành nhân vật quyền lực nhất của chế độ. Quyền lực nhất nhưng lại không chịu trách nhiệm bởi vì Tô Lâm hành động nhân danh Nguyễn Phú Trọng đã mất hết khả năng trí tuệ cũng như thể xác sau khi bị đột quỵ. Tô Lâm đã lợi dụng triệt để vị thế toàn quyền nhưng vô trách nhiệm này để loại hết những người có thể cạnh tranh với mình: hai chủ tịch nước, chủ tịch quốc hội, ba phó thủ tướng, tổng cộng 7 ủy viên bộ chính trị và hàng tá ủy viên trung ương, bộ trưởng, thứ trưởng. Tình trạng này đã chỉ xảy ra vì Đảng Cộng Sản đã quá bệnh hoạn. Đáng lẽ họ đã phải để ông Nguyễn Phú Trọng về nghỉ hưu ngay sau khi ông bị đột quỵ năm 2019, nhưng họ đã giữ ông tại chức, không những thế còn vi phạm điều lệ của đảng để giữ ông lại thêm một nhiệm kỳ tổng bí thư thứ ba dù ông đã mất hết mọi khả năng, chỉ còn biết gật đầu để Tô Lâm tha hồ lộng hành nhân danh ông trong vai trò phó trưởng ban Chỉ Đạo Trung Ương Phòng, Chống Tham Nhũng. Tình trạng này cũng đã chỉ có thể xảy ra vì Đảng Cộng Sản đã bị tham nhũng tàn phá ở mức độ quá nghiêm trọng đến nỗi bất cứ quan chức nào bị điều tra cũng có tội. Vấn đề chỉ là điều tra ai mà thôi, và quyền này ở trong tay Tô Lâm.
Cũng cần nhắc lại vụ Đồng Tâm vì đây là quyết định của chính Tô Lâm và phơi bày rõ rệt bản chất của ông. Rạng sáng ngày 09/01/2020 Tô Lâm cho 3.000 công an võ trang tấn công vào xã Đồng Tâm để dứt điểm cuộc phản đối quyết liệt đã kéo dài vài tháng của dân chúng chống lại việc cưỡng chiếm đất của họ. Trong cuộc tấn công ban đêm này ba công an bị thiệt mạng vì ngã từ nóc nhà xuống một hố sâu. Lực lượng công an đã đàn áp thẳng tay các thanh niên chống lại họ, giết ông già Lê Đình Kình rồi mổ bụng, có lẽ vì nghi ông Kình đã nuốt giấy chứng nhận chủ quyền khu đất bị cưỡng chế. Các báo và đài truyền hình sau đó đưa lên hình ảnh các thanh niên bị bắt, tất cả mặt sưng phù bầm tím. Hai người con trai ông Lê Đình Kình bị tuyên án tử hình, người thứ ba bị xử tù chung thân. Nhiều thanh niên khác bị xử từ 5 tới 16 năm tù. Ông Tô Lâm giải thích vụ này là do các thanh niên Đồng Tâm đã tấn công toán công an đang dựng hàng rào ở cánh đồng Sênh cách đó khá xa. Làm hàng rào mà phải huy động 3.000 công an giữa nửa đêm? Chuyện bịa đặt trắng trợn này sau đó không còn được nhắc lại nữa. Thật là vừa ác vừa gian.
Tô Lâm cũng đã trực tiếp chỉ huy vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh, môt việc làm bất chính mà ngay cả nếu vì lý do an ninh quốc gia thực sự nghiêm trọng bắt buộc phải làm thì cũng chỉ cần giao cho một toán đặc công do một đại úy chỉ huy là đủ, thay vì đích thân đại tướng bộ trưởng công an phải bay hơn 12.000 Km để làm. Chỉ có thể giải thích là Tô Lâm chỉ có tâm lý của một sĩ quan cấp thấp và rất ham mê những hành động lén lút.
Một người như Tô Lâm mà đã có thể lên đến địa vị tối cao, ngay cả nếu chỉ trong một thời gian ngắn, thì phải nói đảng và chế độ cộng sản đã bệnh hoạn ở mức hấp hối.
Thành tích của Tô Lâm và Phạm Minh Chính
Có những người chỉ ham chức quyền mà không cần biết chức vụ đó đòi hỏi những khả năng, đức tính và phong cách nào. Tô Lâm thuộc loại người này. Một bằng cớ hiển nhiên là ngày lễ Quốc Khánh 02/09/2025. Quốc Khánh phải do chủ tịch nước chủ trì chứ không bao giờ có thể được chủ trì bởi một tổng bí thư đảng, dù là đảng cầm quyền. Nhưng Tô Lâm đã bất chấp mọi nghi thức giành quyền chủ trì bắt chủ tịch nước Lương Cường ngồi bẽ bàng như một thuộc cấp. Thật là lố lăng.
Cuộc “cách mạng tinh gọn bộ máy” mà Tô Lâm tung ra như một sáng kiến vĩ đại để chứng tỏ mình có tầm nhìn lớn đã chỉ giảm được 100.000 công chức và viên chức, khoảng 3% tổng số công viên chức, tương đương với số người nghỉ hưu mỗi năm, nghĩa là không có tác dụng nào cả, nhưng đã gây tốn kém cho ngân sách nhà nước 170.000 tỷ đồng, hay 1,5% GDP. Hơn nữa một phần đáng kể những người tự nguyện nghỉ việc (để lĩnh tiền bồi thường) lại chính là những người cần giữ lại. Chưa hết, cuộc “cách mạng” này còn gây hỗn loạn và làm tê liệt bộ máy nhà nước. Thiệt hại rất lớn mà hoàn toàn không có lợi ích gì, ngoài việc để lại một khẩu hiệu buồn cười “vừa chạy vừa xếp hàng”.
Tệ hơn nữa là việc sáp nhập các tỉnh. Rất nhiều tỉnh hiện diện từ lâu đời trong lịch sử, văn học và tình cảm dân tộc đã bị xóa tên. Đất nước quả thực nên được tổ chức lại thành khoảng 10 tới 15 vùng hành chính lớn, nhưng các tỉnh vẫn có thể và cần được giữ lại như những đơn vị văn hóa xã hội. Tô Lâm đã tự tố giác như một người thiếu cả kiến thức lẫn văn hóa. Tình cảm dân tộc đã bị thương tổn nặng, sự tăm tối đã vượt mọi giới hạn.
Hai ông Tô Lâm và Phạm Minh Chính hô hào phát triển kinh tế tư nhân nhưng không đưa ra được một lý do nào khiến tư nhân thấy nên đầu tư thêm, ngoài việc chỉ trích khu vực quốc doanh là kém hiệu quả. Kết quả: đầu tư tư nhân trong năm 2025 là số không, trái lại đầu tư ra nước ngoài tăng 300%. Vốn đang tháo chạy khỏi Việt Nam.
Hai ông, nhất là ông Phạm Minh Chính, liên tục gào thét ra lệnh cho các địa phương phải giải ngân ngay các dự án đầu tư. Tại sao? Đó chỉ là để làm đẹp con số GDP (tổng sản lượng nội địa). Họ tỏ ra cực kỳ vô trách nhiệm. Bình thường những người lãnh đạo phải làm ngược lại, nghĩa là cảnh giác các địa phương chỉ giải ngân những dự án đã được nghiên cứu kỹ và thận trọng để đi đến kết luận là đầu tư sẽ sinh lợi, nếu không chỉ là phí phạm, như dự án đường xe điện cao tốc Cát Linh hay hàng chục nhà máy gang thép, nhiệt điện than v.v. Mới đây ông Phạm Minh Chính lại vừa chủ trì hội nghị khởi động 234 dự án đầu tư với tổng số vốn tương đương với 25% GDP để chào mừng Đại Hội 14. Lần đầu tiên trong lịch sử thế giới một chính quyền bỏ ra 25% GDP để chào mừng một đại hội của đảng cầm quyền. Chương trình này nếu được thực hiện sẽ khiến kinh tế Việt Nam sụp đổ, nhưng nó sẽ không thực hiện được bởi vì nước ta đã cạn vốn, bằng cớ là dù ông Phạm Minh Chính gào thét buộc các địa phương phải giải ngân tổng số tiền đầu tư công được giải ngân năm 2025 vẫn chưa tới 50% mục tiêu.
Hai ông khoe khoang con số tăng trưởng 8,03% năm 2025 như một thành tích ngoạn mục. Ngân Hàng Thế Giới (WB) và Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF), cũng sử dụng các số liệu do chính quyền Việt Nam cung cấp. Nhưng tính lại một cách nghiêm chỉnh, chỉ ước lượng tỷ lệ tăng trưởng của Việt Nam năm 2025 ở mức 6%. Nếu có các dữ kiện chính xác chắc chắn tỷ lệ tăng trưởng này còn thấp hơn, rất có thể là âm. Không ngạc nhiên vì đời sống nhân dân đang khó khăn hơn chứ không thoải mái hơn như nếu có tăng trưởng thực sự. Điều chính quyền không che giấu được là trong năm qua đồng bạc Việt Nam đã mất giá 10% so với đồng đô la Mỹ và 20% so với các đồng tiền ổn vững khác. Điều này chứng tỏ kinh tế Việt Nam suy thoái chứ không tăng trưởng.
Hai ông còn đặt chỉ tiêu tăng trưởng hai con số cho giai đoạn 2026 – 2030. Chỉ tiêu này chắc chắn sẽ trở thành một trò cười ra nước mắt bởi vì tình hình kinh tế Việt Nam đang ngày càng ảm đạm hơn, một phần do bối cảnh kinh tế thế giới khó khăn nhưng chủ yếu do cách quản lý kinh tế vụng dại và vô trách nhiệm của cặp Tô Lâm – Phạm Minh Chính. Ngành xây dựng, chiếm gần 30% GDP, đã khựng lại và đang trên đà khủng hoảng dù chính quyền cố bơm tiền tín dụng để cứu vãn. Một chi tiết cũng rất đáng lo ngại là chính quyền hình như gắn bó tương lai kinh tế Việt Nam với tập đoàn Vingroup mà tình hình tài chính đang rất báo động.
Nhân nói về kinh tế Việt Nam có lẽ cũng nên có vài lời về ông Phạm Minh Chính. Ông Chính có vẻ phục tùng ông Tô Lâm một cách ngoan ngoãn ngay từ khi ông Tô Lâm chỉ là bộ trưởng công an trong chính phủ mà ông là thủ tướng. Phải chăng vì sợ bị điều tra? Có lẽ vì cố làm vừa lòng ông Tô Lâm mà ông đã hối thúc các địa phương giải ngân nhanh chóng các dự án đầu tư để làm đẹp con số GDP chứ không thể tưởng tượng một người đã làm thủ tướng 5 năm, đã làm việc thường xuyên với nhiều chuyên gia mà có thể nói về kinh tế như ông. Ông cũng đã sử dụng nhiều dư luận viên để đánh bóng hình ảnh của mình. Nhiều khi ông còn đóng kịch thương dân, có lúc cố nghẹn ngào ứa nước mắt, nhưng ông không phải là một kịch sĩ giỏi nên sự giả dối khá lộ liễu. Ông Tô Lâm tuy có thể ít kiến thức hơn ông Phạm Minh Chính nhưng tương đối còn có sự thật thà, dù là chỉ thật thà trong sự thô bạo.
Có gì chắc chắn?
Vậy sau Đại Hội 14 ai sẽ giành được chức tổng bí thư Đảng Cộng Sản? Tô Lâm, Phan Văn Giang hay ai khác? Ai sẽ là chủ tịch nước, thủ tướng, chủ tịch quốc hội? Không quan trọng. Điều cần biết là kinh tế Việt Nam sẽ gặp khó khăn lớn; bất mãn và phẫn nộ của quần chúng sẽ lên cao trong khi Đảng Cộng Sản đã kiệt quệ cả về cả thể xác lẫn tinh thần. Nếu Tô Lâm vẫn giữ được ghế tổng bí thư thì phản ứng của chế độ cộng sản sẽ chỉ giản dị là đàn áp mạnh hơn vì đàn áp là nghề gia truyền của ông và thời gian qua cũng đã chứng tỏ đó là điều duy nhất ông biết làm; ông sẽ gây thiệt hại lớn cho đất nước nhưng sẽ không cứu được chế độ mà còn khiến nó sụp đổ nhanh hơn, trong căm thù. Còn nếu một người khác, thí dụ Phan Văn Giang, thì có triển vọng là các lãnh đạo cộng sản chủ chốt sẽ hiểu rằng họ chỉ có chọn lựa giữa tham gia để làm tác nhân hay ngoan cố chống lại để làm nạn nhân của tiến trình dân chủ hóa phải đến và đang đến; nhưng họ cũng có thể tạo ra ảo tưởng là chế độ cộng sản có thể cải tiến được và làm chậm lại cuộc chuyển hóa bắt buộc về dân chủ.
Vậy tương lai đất nước sẽ ra sao? Câu trả lời là chúng ta có thể và phải tin chắc ít nhất bốn điều:
Một là chế độ cộng sản đã đến lúc phải cáo chung. Có mọi triển vọng Đại Hội 14 sẽ là đại hội cuối cùng của Đảng Cộng Sản. Nó đã hoàn toàn tan nát trong nội bộ và không còn sức sống, trong khi tình hình kinh tế xã hội ngày càng nguy ngập. Chuyển hóa về dân chủ là điều vừa bắt buộc vừa khẩn cấp. Đảng Cộng Sản chỉ có chọn lựa giữa tiến trình Ba Lan hay tiến trình Romania.
Hai là lý luận cũng như kinh nghiệm của các quốc gia đều đã chứng tỏ một chế độ cộng sản phải được thay thế chứ không thể cải tổ.
Ba là lý luận cũng như kinh nghiệm của các quốc gia đều đã chứng tỏ khi một chính quyền đã bị tham nhũng tàn phá ở một mức độ nghiêm trọng thì giải pháp duy nhất là thay thế nó bằng một chính quyền khác, mọi cố gắng cải thiện đều vô ích. Mức độ này ngày nay đã bị vượt rất xa.
Bốn là mọi Việt Nam đều mong muốn nước ta sẽ vượt qua được cái gọi là “bẫy thu nhập trung bình” để trở thành một nước phát triển có thu nhập cao và Đảng Cộng Sản cũng hứa hẹn như thế. Chúng ta còn ở rất xa cái bẫy đó nhưng kinh nghiệm của thế giới đã cho thấy là không một chế độ độc tài nào vượt qua được cái bẫy thu nhập trung bình này. Hệ luận hiển nhiên là chế độ độc tài cộng sản phải chấm dứt thì đất nước mới có tương lai.
Như vậy dù Đại Hội 14 diễn ra và kết thúc thế nào dân chủ cũng sắp tới. Vấn đề của chúng ta chỉ giản dị là cố gắng để sự chuyển hóa đó đến trong hòa bình và trong tình anh em để ngay lập tức mọi người Việt Nam nhận lại nhau là anh em và cùng nắm tay nhau xây dựng và chia sẻ một tương lai Việt Nam chung, cùng nhau mở kỷ nguyên dân chủ đa nguyên, kỷ nguyên thứ hai trong lịch sử dân tộc.
Nguyễn Gia Kiểng
(17/01/2026)
Sát ngày khai mạc Đại Hội 14: Tất cả hướng tới Tô Lâm?
Nguoi-Viet
16.1.2026
Nguoi-Viet
Voi Bản Đôn Anh Tú hát ca khúc ‘Thương Đảng’ bị dân mạng cười nhạo
18.1.2026
Chúng ta có nhạc đỏ, nhạc vàng, nhạc Trịnh và nay dòng NHẠC NỊNH mới là chân ái.
Nghĩ mình phận mỏng cánh chuồnThôi đành cam phận cúi luồn bưng bô
