Tôi nghe tin ấy vào buổi sáng.
Tin chưa kịp thành chữ trong đầu thì cơ thể đã vội phản ứng: tay lạnh ngắt, chân bủn rủn, tim đập dồn dập, như thể một bóng ma ký ức chôn sâu trong cơ bắp chợt bật nắp hòm ngồi dậy. Tôi phải ngồi yên hít thở thật sâu. Không nghĩ, không phân tích, nhưng rồi nhận ra trong cơn choáng váng, một phản xạ ký ức quen thuộc, rất cũ, tưởng đã bỏ lại ở một kiếp khác, trồi lên.
Cảm giác ấy không phải buồn.
Cũng không hẳn là giận.
Nó là sợ.
Giữa phố, người ta bị lôi ra khỏi xe. Trước cổng trường, cha mẹ bị còng tay. Ngay chỗ làm, đàn ông, đàn bà bị quật ngã xuống sàn. Có người chỉ đến tòa nộp hồ sơ di trú, rồi bước ra là bị đặc vụ bịt kín mặt lôi xềnh xệch bắt lên xe ngay trước cổng tòa. Không cần che đậy. Không cần giải thích. Những con người ấy bị nuốt vào mê cung hơn hai trăm trại giam, bị chuyển liên tục từ trại này sang trại khác để cắt đứt mọi liên lạc với gia đình, luật sư, và tòa án. Quyền được xét xử, vốn là trụ cột hiến định, giờ trở thành một thứ đặc ân cấp phát tùy ý.
ICE — đạo quân mới của bộ máy đàn áp — phình to như đám cháy được châm dầu. Từ đầu nhiệm kỳ này, ICE đã trục xuất hơn 300.000 người, giam gần 69.000 người khác, và dính líu đến 16 vụ nổ súng, trong đó có bốn vụ giết người, chỉ trong chiến dịch mới chống di dân. Lực lượng này đã hơn 22.000 đặc vụ, tuyển gấp 12.000 lính mới trong bốn tháng, với tiền thưởng, súng đạn, và bảo chứng chính trị đầy đủ. Ngân sách dự trù: 75 tỉ đô la chỉ cho ICE, nằm trong 170 tỉ đô la chi cho toàn bộ bộ máy cưỡng chế biên giới lẫn nội địa trong bốn năm. Phía sau con số là lời hứa không nói ra: “Cứ mạnh tay. Nhà nước sẽ chống lưng.”
Bạo lực luôn đi cùng biện minh. Và khi lý do không đủ, ngôn ngữ sẽ chế tác nó. “Trật tự đường phố.” “An ninh quốc gia.” “Bảo vệ người dân lương thiện.” Những chữ ấy nghe quen lắm, từ Argentina của “Chiến tranh bẩn”, Chile của Pinochet, El Salvador, Guatemala, Iraq, đến Việt Nam thời cộng sản — ở đâu cũng thế, bạo quyền đều khoác cùng một thứ áo biện ngữ.
Những cảnh tượng tưởng thuộc về một thế kỷ khác — mặt nạ, xe không bảng hiệu, những vụ bắt cóc giữa phố — nay quay lại ngay trong lòng nước Mỹ. Có đêm, đặc vụ ICE đột kích từ trực thăng xuống mái nhà ở Chicago như thể đang ở Fallujah. Có người bị trục xuất sang những “trại giam tại El Salvador,” chính nơi từng thử nghiệm mô hình khủng bố đó thời Chiến tranh Lạnh. Nhà thơ Aimé Césaire từng gọi hiện tượng này là “đòn boomerang của đế quốc”: những công cụ thực dân, sau khi bôi máu xứ khác, cuối cùng quay về chém chính mẫu quốc của nó.
Trong nền móng pháp lý, cái rã nứt này còn nguy hiểm hơn. Hannah Arendt đã cảnh báo: khi các nhà nước không còn coi những người “không giấy tờ”, “không quốc tịch” là chủ thể pháp lý, khi tùy tiện cai trị bằng sắc lệnh cảnh sát, thì rất khó cưỡng lại cám dỗ tước luôn địa vị pháp lý của toàn bộ công dân, để cai trị bằng một bộ máy cảnh sát toàn năng. Những gì đang làm với người tị nạn, với di dân, hôm nay, sẽ trở thành mẫu hình cho cách nhà nước đối xử với tất cả mọi người ngày mai.
Trở lại buổi sáng thứ Tư vừa qua, trong cơn hoảng loạn của thân thể, tôi hiểu mình đang nhìn thấy một tiến trình quen thuộc bước sang một chặng mới: bạo lực giữa ban ngày, ngôn ngữ hợp thức, bộ máy cưỡng chế phình ra — và nỗi sợ, tưởng đã chôn sâu, nay hiện hồn trở lại, qua mạch máu, hơi thở, đường hoàng bước vào giữa ánh sáng.
Tôi từng quen sống trong một xã hội nơi ba giờ khuya là giờ đập cửa. Nhưng khi người ta đã bắt đầu giật mình giữa ban ngày, ấy là lúc quyền lực đã vượt qua giới hạn cuối cùng: nó không còn cần che giấu, vì tin rằng chúng ta đã quen, đã mệt, đã thôi phản ứng.
