Seite auswählen

„Việc Việt Nam ký ICCPR năm 1982 là một cam kết quốc tế có giá trị pháp lý. Hiến pháp 2013 cũng đã ghi nhận các quyền này. Nhưng pháp luật chỉ có ý nghĩa khi được thực thi.“

Nhật Ngôn

 

Ngày 24/9/1982, nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam gia nhập Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị 1966 – ICCPR. Theo Điều 2 của Công ước, các quốc gia thành viên có nghĩa vụ “tôn trọng và bảo đảm cho tất cả các cá nhân trong lãnh thổ và thuộc thẩm quyền của mình các quyền được công nhận trong Công ước”. 

Hiến pháp 2013 cũng cụ thể hóa hầu hết các quyền này. Tuy nhiên, đối chiếu giữa văn bản cam kết và thực tiễn hơn 40 năm qua cho thấy có những khoảng trống lớn. Dưới đây là đối chiếu theo từng nhóm quyền, kèm theo báo cáo của các cơ quan quốc tế và các vụ việc đã được ghi nhận công khai.

 

A/  Quyền không bị bắt giữ tùy tiện và quyền được xét xử công bằng – Điều 9, Điều 14 ICCPR.

– Cam kết: Mọi người có quyền tự do và an toàn cá nhân. Không ai bị bắt hoặc giam giữ một cách tùy tiện. Mọi người bình đẳng trước tòa án và có quyền được xét xử công bằng bởi một tòa án độc lập, vô tư.

(Thực tế: Không ai có quyền tự do và an toàn cá nhân. Và không một ai  xét xử công bằng bởi một tòa án độc lập, vô tư).

Bằng chứng thực tiễn:

  1. Về độc lập tư pháp: Báo cáo của Ủy ban Nhân quyền LHQ sau phiên đối thoại với Việt Nam năm 2019 đã bày tỏ quan ngại về “việc thiếu độc lập của tư pháp và ảnh hưởng của Đảng Cộng sản đến các quyết định của tòa án”. Ở Việt Nam, thẩm phán, chánh án do Quốc hội và HĐND bầu, và chịu sự lãnh đạo về công tác cán bộ của cấp ủy Đảng cùng cấp. Viện Kiểm sát có quyền quyết định truy tố và cũng tham gia vào các cuộc họp của Ban cán sự Đảng tại tòa án. Nhiều phiên tòa, luật sư không được phép biện hộ đầy đủ cho thân chủ, đặc biệt là những người bị buộc tội theo điều 117 Bộ Luật Hình Sự, họ cũng không được phép tự biện hộ cho mình.
  2. Về các vụ án hình sự: Các tổ chức như Human Rights Watch, Amnesty International hàng năm đều đưa vào báo cáo các vụ xét xử những người bị buộc tội theo Điều 117, 331 Bộ luật Hình sự. Các phiên tòa thường diễn ra nhanh, luật sư bị hạn chế tiếp cận hồ sơ, thân nhân bị ngăn cản vào dự khán. Ví dụ các phiên xử năm 2021-2023 đối với các nhà báo độc lập, các nhà hoạt động môi trường đều bị cáo buộc theo các điều luật có khái niệm rộng như “lợi dụng quyền tự do dân chủ”.

Khi tòa án không độc lập về tổ chức và tài chính, thì Điều 14 ICCPR về “tòa án độc lập, vô tư” khó được thực hiện đầy đủ.

 

B/ Quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí – Điều 19 ICCPR.

Cam kết: Mọi người có quyền tự do ngôn luận. Quyền này bao gồm tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt mọi thông tin, ý kiến, không phân biệt phương tiện.

Bằng chứng thực tiễn:

  1. Khung pháp lý hạn chế: Điều 19.3 của ICCPR cho phép hạn chế quyền này, nhưng phải là “cần thiết” để bảo vệ an ninh quốc gia. Việt Nam sử dụng các điều luật có câu chữ rộng trong Bộ luật Hình sự: Điều 117 “Tuyên truyền chống Nhà nước”, Điều 331 “Lợi dụng quyền tự do dân chủ”. Theo báo cáo của tổ chức The 88 Project tính đến cuối 2024, có hơn 170 tù nhân lương tâm đang bị giam giữ tại Việt Nam, phần lớn bị bắt vì các bài viết, phát ngôn trên mạng xã hội.
  2. Luật An ninh mạng 2018: Luật yêu cầu các công ty công nghệ nước ngoài phải lưu trữ dữ liệu người dùng Việt Nam tại Việt Nam và gỡ bỏ thông tin trong 24 giờ theo yêu cầu. Ủy ban Nhân quyền LHQ trong khuyến nghị UPR chu kỳ 3 năm 2019 đã đề nghị Việt Nam “sửa đổi Luật An ninh mạng để phù hợp với các nghĩa vụ theo ICCPR”.
  3. Độc quyền báo chí: Việt Nam không có báo chí tư nhân. Tất cả cơ quan báo chí đều thuộc sở hữu nhà nước hoặc các tổ chức chính trị – xã hội. Điều này khiến “thị trường ý kiến” bị thu hẹp, trái với tinh thần “tự do tìm kiếm và truyền đạt thông tin” của Điều 19.

 

C/ Quyền hội họp hòa bình và quyền tự do lập hội – Điều 21, Điều 22 ICCPR.

Cam kết: Quyền hội họp hòa bình và quyền tự do lập hội phải được công nhận. Chỉ được hạn chế trong trường hợp luật định và cần thiết.

Bằng chứng thực tiễn:

  1. Thiếu Luật Biểu tình: Quốc hội đã đưa Luật Biểu tình vào chương trình xây dựng pháp luật từ năm 2011 nhưng đến nay vẫn chưa thông qua. Do không có luật, mọi cuộc biểu tình, tuần hành đều có thể bị xử lý theo Nghị định về trật tự công cộng hoặc Điều 331 Bộ luật Hình sự. Năm 2018, hàng trăm người biểu tình phản đối Luật Đặc khu đã bị bắt và xử lý hình sự.
  2. Thiếu Luật về Hội: Việt Nam là một trong số ít các nước thành viên ICCPR chưa ban hành Luật về Hội. Các tổ chức xã hội dân sự muốn hoạt động hợp pháp phải đăng ký dưới dạng “trung tâm nghiên cứu”, “câu lạc bộ” và chịu sự quản lý trực tiếp của một cơ quan nhà nước. Điều 22 ICCPR yêu cầu việc đăng ký hội phải đơn giản và không được từ chối một cách tùy tiện. Thực tế, nhiều tổ chức bị từ chối hoặc bị giải thể vì “hoạt động trái mục đích”.

 

D/ Quyền tham gia công việc công và bầu cử – Điều 25 ICCPR.

 

Cam kết: Mọi công dân có quyền tham gia điều hành công việc công, quyền bầu cử và ứng cử một cách bình đẳng, không có sự phân biệt không hợp lý.

Bằng chứng thực tiễn:

Báo cáo của Ủy ban Nhân quyền LHQ năm 2019 và báo cáo UPR của nhiều quốc gia đã nêu vấn đề về quy trình hiệp thương bầu cử ở Việt Nam. Theo Luật Bầu cử, danh sách ứng cử viên đại biểu Quốc hội phải qua 3 vòng hiệp thương do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc chủ trì. Người tự ứng cử độc lập gặp rất nhiều rào cản trong việc được đưa vào danh sách chính thức. Kết quả là tỷ lệ đại biểu Quốc hội là đảng viên luôn chiếm trên 90%. Điều này làm giảm tính cạnh tranh và đa dạng chính kiến, trái với yêu cầu “bầu cử thực sự” của Điều 25. Một số trường hợp ứng cử viên độc lập còn bị bỏ tù.

 

E/ Vì sao có sự bội ước? 3 nguyên nhân cốt lõi

  1. Thiếu phân quyền và đối trọng: ICCPR được xây trên giả định có sự phân chia quyền lực. Ở Việt Nam, theo Điều 4 Hiến pháp 2013, Đảng Cộng sản là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Mọi cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp đều nằm trong cơ cấu lãnh đạo này. Khi không có sự kiểm soát lẫn nhau, các quyền hiến định dễ bị coi nhẹ.
  2. Chưa nội luật hóa đầy đủ: Việt Nam gia nhập ICCPR nhưng chưa phê chuẩn Nghị định thư số 1, nên công dân không thể khiếu nại trực tiếp lên Ủy ban Nhân quyền LHQ. Nhiều luật cụ thể như Luật về Hội, Luật Biểu tình vẫn chưa có, khiến các quyền chỉ dừng ở nguyên tắc.
  3. Ưu tiên “an ninh, ổn định” hơn “tự do cá nhân”: Trong thực thi, khái niệm “lợi ích quốc gia, an ninh quốc gia” thường được đặt lên trên quyền cá nhân. Đây là lý do để hạn chế các quyền theo Điều 19, 21, 22.

 

*Kết luận:

Việc Việt Nam ký ICCPR năm 1982 là một cam kết quốc tế có giá trị pháp lý. Hiến pháp 2013 cũng đã ghi nhận các quyền này. Nhưng pháp luật chỉ có ý nghĩa khi được thực thi.

Các báo cáo định kỳ của Ủy ban Nhân quyền LHQ, báo cáo UPR, và báo cáo hàng năm của các tổ chức nhân quyền quốc tế đều chỉ ra những điểm Việt Nam chưa thực hiện đúng theo ICCPR: tư pháp chưa độc lập, tự do ngôn luận bị hạn chế bởi các điều luật hình sự rộng, thiếu luật về hội họp và lập hội, quy trình bầu cử thiếu tính cạnh tranh.

Một quốc gia chỉ mạnh khi tôn trọng chính cam kết của mình. Để ICCPR không chỉ nằm trên giấy, Việt Nam cần: sửa các điều luật hình sự mơ hồ, ban hành Luật Biểu tình và Luật về Hội theo hướng bảo đảm quyền, bảo đảm độc lập thực chất của tư pháp, và phê chuẩn Nghị định thư số 1 để chấp nhận sự giám sát của quốc tế.

Chỉ khi đó, lời cam kết ngày 24/9/1982 mới trở thành thực tế cho người dân, thay vì là một văn bản để đối ngoại.

Nói cách khác, thực tế thì chính phủ Việt Nam ngoài ký công ước, nhưng trong thì bịt miệng dân!

Nhật Ngôn

VNTB (09.07.2026)

 

Bài đọc thêm:

VIỆT NAM THỰC THI CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ VỀ CÁC QUYỀN DÂN SỰ VÀ CHÍNH TRỊ RA SAO?

(BP SOS – Đề án Dân quyền Việt Nam)