Seite auswählen

 the origins of totalitarian democracy by jacob talmon 

Dịch Lê Lâm Kiều

Lời nói đầu

Nội dung của phần này cung cấp một phân tích học thuật về nguồn gốc, bản chất và sự phân hóa của các mô hình dân chủ trong lịch sử hiện đại, đặc biệt tập trung vào sự hình thành của nền dân chủ toàn trị. Theo tác giả, cả dân chủ tự do và dân chủ toàn trị đều bắt nguồn từ những tiền đề triết học chung của thế kỷ mười tám, khi sự suy tàn của tôn giáo và chế độ phong kiến thúc đẩy con người tìm kiếm một trật tự xã hội duy lý và đồng nhất. Tuy nhiên, dưới tác động của các biến động lịch sử như Cách mạng Pháp, hai dòng tư tưởng này đã phân nhánh và tạo ra một cuộc xung đột định hình toàn bộ lịch sử hiện đại.

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình này không nằm ở việc phủ nhận quyền tự do, mà ở cách họ nhận thức về chính trị và phương thức đạt được tự do. Nền dân chủ tự do tiếp cận chính trị theo hướng thực dụng, coi đó là một quá trình thử và sai, đồng thời tin rằng tự do thực sự nằm ở sự tự phát của cá nhân mà không bị cưỡng ép. Ngược lại, nền dân chủ toàn trị, hay chủ nghĩa Cứu thế chính trị, lại dựa trên niềm tin vào một chân lý chính trị tuyệt đối và duy nhất, mở rộng phạm vi của chính trị để bao trùm mọi khía cạnh của đời sống con người. Mô hình này cho rằng tự do chỉ đạt được khi con người tuân theo một mục đích tập thể hoàn hảo, dẫn đến một nghịch lý là họ sẵn sàng sử dụng sự cưỡng chế để ép buộc các cá nhân phải trở nên “tự do và đức hạnh” theo khuôn mẫu đã định sẵn.

Tác giả cũng làm rõ sự khác biệt mang tính nền tảng giữa chủ nghĩa toàn trị cánh tả và chủ nghĩa toàn trị cánh hữu. Chủ nghĩa toàn trị cánh tả, vốn là trọng tâm của nghiên cứu, bắt nguồn từ chủ nghĩa cá nhân và tính duy lý, tin rằng bản chất con người là tốt đẹp và có thể hoàn thiện. Dòng tư tưởng này chỉ coi bạo lực là một công cụ tạm thời để đẩy nhanh quá trình tiến tới một xã hội hài hòa, mang tính phổ quát. Ở chiều ngược lại, chủ nghĩa toàn trị cánh hữu bác bỏ tính phổ quát và chủ nghĩa cá nhân, tập trung vào các thực thể tập thể như quốc gia hay chủng tộc, và sử dụng bạo lực như một phương thức vĩnh viễn để kiềm chế bản tính mà họ cho là yếu kém và hủ bại của con người. Bên cạnh đó, yếu tố sở hữu tài sản cũng góp phần biến đổi học thuyết đạo đức ban đầu của chủ nghĩa Cứu thế thành các học thuyết kinh tế và xã hội sâu sắc. Về mặt phương pháp luận, tác giả đề xuất việc tiếp cận nền dân chủ toàn trị như một hình thái “tôn giáo thế tục”.

Mặc dù có những nét tương đồng với các phong trào tôn giáo cực đoan trong quá khứ, chủ nghĩa Cứu thế hiện đại khác biệt ở chỗ nó lấy lý trí con người làm trung tâm và đòi hỏi một sự viên mãn tuyệt đối ngay trong thế giới trần tục, thay vì chờ đợi sự cứu rỗi siêu nhiên. Định đề về một trật tự xã hội hoàn hảo này hoạt động như một hệ thống đức tin chi phối tư duy và hành động của quần chúng. Do đó, việc nghiên cứu hiện tượng này không thể chỉ dừng lại ở việc phân tích tâm lý cá nhân hay sự kiện lịch sử đơn thuần, mà phải xem xét tôn giáo thế tục như một thực thể khách quan để hiểu được sự tương tác và những mâu thuẫn giữa các khuôn mẫu học thuyết cứng nhắc với thực tiễn sinh động của xã hội.