“GIÁO DỤC KHAI PHÓNG” VÀ “LIBERAL ARTS EDUCATION”: CHIẾC ÁO CÓ LÀM NÊN THẦY TU?
2.7.2026
Những cuộc tranh luận về “Giáo dục Khai phóng” gần đây thường rơi vào bế tắc vì có sự nhập nhằng giữa hai cách diễn giải. Theo cách thứ nhất, “Khai phóng” là một tính từ, được dùng để mô tả một tính chất, hay mục đích, của giáo dục; Theo cách thứ hai, “Khai phóng” là tên riêng của một trường phái giáo dục, một loại trường học cụ thể. Cả hai cách diễn giải đều có nhiều điều phải bàn.
1. “Khai phóng” – Một nhãn hiệu tiện lợi.
“Khai phóng” xuất hiện chính thức lần đầu tiên trong “Hiến chương giáo dục quốc gia năm 1958” tại miền Nam Việt Nam. Là một từ Hán – Việt, ghép chữ Khai (mở ra) với chữ Phóng (buông ra, thả ra), nó rất hiếm gặp trước năm 1945, hầu như chỉ xuất hiện trong một vài bối cảnh Ki-tô giáo, như “khai phóng linh hồn”. Trong giai đoạn 1945-1954, trong không khí sục sôi tinh thần cách mạng giải phóng dân tộc, một vài tác giả sử dụng nó theo nghĩa đen: “khai phóng năng lực sản xuất”, “khai phóng tư tưởng nô lệ”… Tất cả các văn bản bằng chữ Quốc ngữ đầu thế kỷ 20, tác phẩm của các nhà chí sĩ yêu nước, cũng như các sắc lệnh về giáo dục của chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đều dùng những từ khác, như “Mở mang trí tuệ”, “Khai sáng”, “Khai tâm”, “Giải phóng”v.v… Cụ Phan Châu Trinh cũng dùng chữ “Khai dân trí” chứ không dùng “Khai phóng”.
“Khai phóng” thật ra không có nội hàm chặt chẽ. Nó được dùng để mô tả tính chất của – đúng hơn là ước nguyện về – một nền giáo dục rộng mở, sẵn sàng đón nhận những tư tưởng tiến bộ, giải phóng tối đa tiềm năng và năng lực cá nhân khỏi định kiến và giáo điều. Ước nguyện này là tốt đẹp, nhưng hoàn toàn không có gì mới. Có thể nói rằng hầu như mọi nền giáo dục đều tuyên bố tương tự về mục đích giải phóng, cái khác là ai giải phóng, giải phóng khỏi cái gì và giải phóng bằng cách nào mà thôi.
Là một từ không có nội hàm chặt chẽ, giống như nhiều tính từ khác, như “Xuất sắc”, “Tiến bộ”, “Uy tín”…, từ “Khai phóng” phù hợp cho mục đích tuyên truyền, chẳng hạn cho các khẩu hiệu, như “Nhân bản, Dân tộc, Khai phóng” trong bản Hiến chương 1958 nói trên.
“Giáo dục Khai phóng” trong Hiến chương 1958 có phải là “Liberal Arts Education” không?
Câu trả lời là KHÔNG. Trong tất cả các văn bản chính thức về giáo dục ở Miền Nam Việt Nam trước 1975, không có bất kỳ văn bản nào định nghĩa “Giáo dục Khai phóng” là “Liberal Arts Education”. Theo khảo sát của tôi, ngay cả hồi ký của các nhà giáo kỳ cựu của miền Nam cũng không hề liên hệ từ “Khai phóng” trong Hiến chương 1958 với “Liberal Arts Education”. Việc đồng nhất “Giáo dục Khai phóng” với “Liberal Arts Education” thực chất là một sự gán ghép gần đây.
Tuy nhiên, chính vì không có nội hàm chặt chẽ, “Khai phóng” có thể được sử dụng như một cái nhãn hiệu tiện lợi để dán cho đủ loại triết lý giáo dục. Một số người dùng nó để nói về tư tưởng “Giáo dục Khai phóng” của châu Á, của Marx, của Hồ Chí Minh, và thậm chí là của Khổng Tử. Ngược lại, một số người khác lại dùng nó để bài bác những nền giáo dục khác. Một ví dụ là tham luận “Liberal Arts in Vietnam’s Higher Education” (Khai phóng trong giáo dục đại học Việt Nam) do TS. Vũ Thành Tự Anh của trường đại học Fulbright Vietnam trình bày tại hội thảo “Beyond Dichotomies: Vietnam from Multiple Perspectives” (Vượt qua tư duy lưỡng cực: Việt Nam từ những góc nhìn đa dạng) do “Engaging With Vietnam” tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh và Phan Thiết (tháng 12 năm 2018). Ông Vũ Thành Tự Anh tuyên bố rằng “Giáo dục khai phóng” được du nhập vào Việt Nam lần đầu tiên ở miền Nam trước năm 1975 và đang được các trường đại học Phan Châu Trinh và Hoa Sen khôi phục. Đồng thời, ông khẳng định rằng mục tiêu của giáo dục đại học ở Miền Bắc trước đây và ở Việt Nam hiện nay là đào tạo ra những người hầu, thậm chí là những nô lệ, chứ không phải những con người tự do. Ngay tại hội thảo, tôi đã bác bỏ nhận định của ông Vũ Thành Tự Anh.
Thực ra, nền giáo dục Miền Nam, với tư cách một hiện thực lịch sử tồn tại khoảng 20 năm, không phải là không có những yếu tố tiến bộ và không phải không có những thành tựu đáng được ghi nhận một cách công bằng. Nhưng đánh giá công bằng và ca tụng quá mức là hai chuyện khác nhau, và ca tụng quá mức để phủ nhận những thành tựu vĩ đại của nền giáo dục cách mạng lại là chuyện khác nữa.
Hãy so sánh khẩu hiệu “Nhân bản, Dân tộc, Khai phóng” của bản Hiến chương 1958, với khẩu hiệu “Khoa học, Đại chúng, Dân tộc” của nền giáo dục Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Hai khẩu hiệu này có nhiều điểm chung, trước hết là tinh thần dân tộc và ước nguyện giải phóng. Tuy nhiên, theo tôi, khẩu hiệu “Khoa học, Đại chúng, Dân tộc,” tiến bộ hơn hẳn.
Thuyết “Nhân bản” (Humanism – quan điểm cho rằng con người có bản chất ưu trội và là trung tâm của thế giới) đã lỗi thời. “Nhân bản” thực chất là một luận thuyết thần học, đã bị đặt thành vấn đề từ thập niên 1960 và ngày nay bị coi là tiêu cực. Nó chính là cội nguồn của rất nhiều vấn đề nan giải như sự tàn phá thiên nhiên, ô nhiễm môi trường… Trong khi đó từ khóa “Đại chúng” cho thấy chủ trương xây dựng một nền giáo dục công bằng và dân chủ, dấn thân cho lợi ích của đông đảo nhân dân chứ không dành riêng cho một nhóm đặc tuyển. Đây là một mục tiêu lớn không chỉ của giáo dục Việt Nam mà của toàn thế giới, không chỉ trong quá khứ, mà cả hôm nay và trong một tương lai dài nữa.
Từ khóa “Khoa học” – khác hẳn từ “Khai phóng” – khẳng định dứt khoát định hướng của một nền giáo dục “Khai sáng”, với niềm tin mạnh mẽ vào khoa học, đoạn tuyệt hoàn toàn với các nguyên lý thần học. Vì bản chất của khoa học là sự truy vấn (“thử và sai”), một nền giáo dục “Khoa học” tự nó đã rộng mở, khuyến khích tư duy phê phán. Thêm nữa, “Khoa học” là cơ sở không chỉ để khai mở và giải phóng tiềm năng cá nhân, mà còn để xóa bỏ cái xấu, cái lạc hậu. Chưa hết, “Khoa học” cũng chính là chìa khóa để tạo ra những tri thức mới, kiến tạo những giá trị mới. Trong thời đại khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo hôm nay, điều này lại càng phù hợp.
Những điều nói trên không phải là sự suy diễn của tôi. Hãy đọc một đoạn trích trong “Chỉ thị của Ban Chấp hành Trung ương về kháng chiến kiến quốc” ban hành ngày 25-11-1945, tức là chỉ 2 tháng sau ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc “Tuyên ngôn độc lập”:
“Về vǎn hóa, tổ chức bình dân học vụ, tích cực bài trừ nạn mù chữ, mở đại học và trung học, cải cách việc học theo tinh thần mới, bài trừ cách dạy học nhồi sọ, cổ động vǎn hóa cứu quốc, kiến thiết nền vǎn hóa mới theo ba nguyên tắc: khoa học hóa, đại chúng hóa, dân tộc hóa”. (“Văn kiện Đảng toàn tập”, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Tập 8, trang 21-34).
2. “Khai phóng” – một mô hình đại học đặc thù của Mỹ
Sau khi được khai quật từ quên lãng, từ “Khai phóng” dần dần trở nên thời thượng và được nhiều người dùng để dịch khái niệm “Liberal Arts Education”. Dưới đây tôi cũng sử dụng cách dịch ấy.
Những người quảng bá cho “Giáo dục Khai phóng” thường lờ đi ba điều quan trọng: 1) Nó có cội nguồn tôn giáo và ngày nay vẫn còn mang đậm tinh thần tôn giáo; 2) Nó là một mô hình đại học đặc thù Hoa Kỳ; 3) Nó đang khủng hoảng trầm trọng.
2.1. Cội nguồn và cái “gen” tôn giáo của Giáo dục Khai phóng.
Giáo dục Khai phóng thường được coi là xuất phát từ thế giới Hy Lạp – La Mã và gắn liền với tên tuổi của Aristotle, nhưng cội nguồn đích thực của nó là Ai Cập, một trung tâm học thuật đỉnh cao thời cổ đại. Chính người Ai Cập là tác giả của cách phân loại kiến thức thành các Bảy môn học (Thất khoa), gồm Tam khoa (Ngữ pháp, Tu từ học, Lô gích học) và Tứ khoa (Số học, Hình học, Thiên văn học và Âm nhạc). Mục đích của Thất khoa là giúp giải phóng linh hồn: Ngữ pháp, Tu từ học, và Lô gích học giúp thanh lọc những gì phi lý; Số học và Hình học là khoa học về không gian và trật tự siêu nghiệm, chìa khoá giải các vấn đề về tồn tại và vạn vật; Thiên văn học nghiên cứu liên hệ giữa con người với vũ trụ cùng các quy luật về số phận; Âm nhạc nghiên cứu sự hài hoà của linh hồn con người với thần linh.
Những học giả vĩ đại của Hy Lạp như Thales, Pythagoras và Plato, khi đến học hỏi tại Ai Cập đã tiếp thu hệ thống giáo dục Ai Cập và đặt tên nó là “Artes Liberales” (“Các môn Khai phóng”). Nhân tiện, chính vì truyền bá những tư tưởng của người Ai Cập mà Socrates bị xử tử, còn Plato và Aristotle phải bỏ trốn khỏi Athens. Trước đó Pythagoras cũng bị trục xuất khỏi Croton vì lý do tương tự.
Thất khoa về sau được Nhà thờ tiếp nhận và trở thành xương sống của nền giáo dục đại học ở châu Âu suốt thời Trung cổ. Các học giả Ki-tô giáo như Saint Augustine hay Boethius nhận ra sức mạnh của Thất khoa Khai phóng và tìm cách dung hợp nó với đức tin, coi Thất khoa là công cụ hữu hiệu để giải mã và bảo vệ Kinh Thánh. Đến thế kỷ 12 -13, khi những trường đại học đầu tiên của phương Tây (như Đại học Paris, Đại học Oxford, Đại học Bologna) ra đời, Thất khoa được chuẩn hóa thành chương trình bắt buộc trước khi vào học các khoa có định hướng nghề nghiệp, bao gồm Thần học, Luật học và Y học.
Đặc điểm của các môn học Khai phóng trong trường đại học Trung cổ là rập khuôn và áp đặt. Nền tảng lý thuyết của giáo dục Khai phóng thời kỳ này là Triết học Kinh viện (Scholasticism). Thay vì khuyến sinh viên tự do khám phá hay truy vấn để tìm kiếm những góc nhìn mới, mục tiêu của giáo dục Khai phóng là dùng các công cụ lô gích của Aristotle để chứng minh và bảo vệ những giáo điều của Nhà Thờ. Hệ thống này sau đó được những người Thanh giáo (Puritans) mang từ Anh sang Mỹ để xây dựng các trường đại học Khai phóng (Liberal Arts Colleges) vào các thế kỷ 17, 18 và 19.
2.2. Một mô hình đại học đặc thù của Mỹ.
Những trường đại học đầu tiên ở Hoa Kỳ đều là trường Khai phóng, phỏng theo mô hình các Đại học Cambridge và Oxford – đầu tiên là Harvard (1636), sau đó là William & Mary (1693) và Yale (1701). Mục tiêu ban đầu của các trường này là đào tạo mục sư và những nhà lãnh đạo thấm nhuần đức tin tôn giáo. Khoảng hai phần ba sinh viên tốt nghiệp đại học Harvard trong thế kỷ 17 trở thành mục sư. Nói chung, các trường này đều có chương trình đào tạo rập kiểu Anh Quốc và dành riêng cho một nhóm nhỏ tinh hoa.
Phải đến đầu thế kỷ 19, “Giáo dục Khai phóng” mới được định nghĩa rõ ràng và trở thành mô hình đại học mang bản sắc riêng của Mỹ. Mốc quan trọng nhất là bản “Báo cáo về chương trình giảng dạy tại Đại học Yale; do Ủy ban Quản trị và Hội đồng học thuật thực hiện” (thường gọi là “Báo cáo Yale năm 1828”). Bấy giờ, dưới sức ép của làn sóng công nghiệp hóa và phong trào Khai sáng Châu Âu, có nhiều ý kiến chỉ trích các môn học cổ điển (Latin, Hy Lạp, Triết học) là vô dụng, đòi hỏi trường đại học phải dạy các kiến thức khoa học và kỹ năng thực tế. “Báo cáo Yale 1828” phản bác rằng mục tiêu của đại học là phát triển tư duy chứ không phải dạy nghề. Câu chữ như vậy, nhưng để làm điều đó, họ chủ trương dạy các kiến thức cổ điển, đặc biệt là các ngôn ngữ cổ, nhằm tiêm nhiễm kỷ luật tinh thần và vốn văn hóa vào trí óc sinh viên. Dưới tác động to lớn của văn bản này, nền giáo dục đại học Hoa Kỳ chứng kiến một giai đoạn bùng nổ của các trường đại học Khai phóng.
Cũng trong thời kỳ đó, giáo dục đại học ở Châu Âu lục địa đi theo một con đường khác. Thế kỷ 18 ở Châu Âu là giai đoạn sục sôi của phong trào Khai sáng, với niềm tin mạnh mẽ vào lý trí và sự nổi dậy chống lại chế độ Quân chủ và Nhà thờ. Tinh thần Khai sáng gắn liền với chủ nghĩa thế tục (secularism), đòi hỏi lý tính phải độc lập hoàn toàn khỏi thần học.
Mô hình Đại học Khai sáng (còn gọi là Đại học Duy lý) do Immanuel Kant đề xướng được Wilhelm von Humboldt hiện thực hóa tại trường đại học Berlin (1810), ngày nay mang tên ông. Với sự lên ngôi của Đại học Khai sáng, mô hình Giáo dục Khai phóng bị phê phán dữ dội.
a. Phê phán tính chất “Giáo điều” của giáo dục Khai phóng: Trong mô hình Khai phóng cổ điển, Thất khoa là những tri thức phổ quát đã hoàn tất. Trong mô hình Khai sáng, tri thức là kết quả của quá trình vận dụng lý trí một cách tự do, dựa trên hai nguyên tắc căn bản là “tự trị” và “phê phán”.
b. Thay thế “Bác học bách khoa” bằng “Nghiên cứu chuyên sâu”: Giáo dục Khai phóng hướng tới việc đào tạo những “Nhà thông thái”, am hiểu những tri thức cũ. Đại học Khai sáng đòi hòi phải tạo ra tri thức mới, chứ không đơn thuần ghi nhớ tri thức cũ. Đó chính là lý do ra đời của Đại học Nghiên cứu.
c. Tách giáo dục khỏi Nhà thờ: Đại học Khai sáng đòi hỏi Triết học phải trở thành nền tảng của trường đại học và hoàn toàn độc lập khỏi Thần học. Phê phán việc sử dụng Thất khoa để củng cố các tín điều tôn giáo, các nhà tư tưởng Khai sáng chủ trương thế tục hóa đại học, biến nó thành thánh đường của Lý tính thuần túy.
Bất chấp cuộc phản kháng dữ dội của những người thuộc phe Khai phóng, điển hình là Hồng y người Anh John Henry Newman với tác phẩm “The Idea of a University” (Ý niệm Đại học – 1852), mô hình Đại học Duy lý của Kant đã giành thắng lợi tuyệt đối, và giáo dục Khai phóng hầu như biến mất ở Châu Âu.
Tuy là mô hình đặc thù Hoa Kỳ, mô hình đại học Khai phóng cũng du nhập vào một số nước khác. Tại châu Á, các trường khai phóng đầu tiên phần lớn đều do các nhà truyền giáo phương Tây thành lập vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20: Các trường Đại học Doshisha (1875) và International Christian University (1949) tại Nhật Bản; Đại học Yonsei (1915) tại Hàn Quốc; Đại học Yên Kinh (1949) tại Trung Quốc… Tại Châu Âu gần đây cũng có một vài thử nghiệm thành lập các trường đại học khai phóng ở Hà Lan và Anh, nhưng không mấy thành công. Trường Fulbright Việt Nam, thành lập năm 2016 trên nền tảng của Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright trước đó, là một trong những thử nghiệm đại học Khai phóng mới nhất trên thế giới.
Cuộc đấu tranh giữa giáo dục Khai sáng và giáo dục Khai phóng liên quan đến câu chuyện thú vị về chiếc áo cử nhân. Vốn là trang phục của tu sĩ, nó bị các học giả Khai sáng coi là tàn dư của thời Trung Cổ bảo thủ và mê muội. Việc bắt sinh viên mặc bộ áo choàng nặng nề, ngay cả trong lễ tốt nghiệp, bị coi là trọng hình thức, đi ngược lại tinh thần khoa học. Các trường đại học Pháp, Đức và Ý vứt bỏ nó một cách không thương tiếc. Riêng nước Anh là ngoại lệ. Với truyền thống bảo thủ, các đại học lâu đời như Oxford và Cambridge coi chiếc áo choàng là biểu tượng của danh dự và truyền thống. Sau này, chiếc áo cử nhân theo họ sang Hoa Kỳ và gần đây du nhập vào các trường đại học Châu Á.
2.3. Sự thay đổi và khủng hoảng của Đại học Khai Phóng ở Mỹ.
Sự khủng hoảng của mô hình đại học Khai phóng không phải là điều gì mới mẻ. “Báo cáo Yale năm 1828” là một cuộc phản công thắng lợi của đại học Khai phóng. Nhưng đến cuối thế kỷ 19, đòi hỏi của quá trình công nghiệp hóa lại một lần nữa trở nên cấp bách. Trường đại học nghiên cứu theo mô hình Đức đầu tiên ở Hoa Kỳ là Đại học Johns Hopkins, thành lập năm 1876 tại Baltimore, bang Maryland. Thành công của Đại học John Hopkins đã buộc các trường đại học Khai phóng cổ điển như Harvard, Yale phải cuống cuồng cải tổ, mở thêm các Khoa Sau đại học.
Đến đầu thế kỷ 20, mô hình đại học nghiên cứu giành được thế thượng phong, ấn định chuẩn mực mới của các đại học Mỹ. Nhiều trường đại học Khai phóng nổi tiếng dần chuyển đổi thành các đại học nghiên cứu, trong đó giáo dục Khai phóng chỉ còn là một khoa thành phần. Đại học Yale, chẳng hạn, ngày nay là một Đại học Nghiên cứu lớn, trong đó Yale College chỉ là một bộ phận nhỏ, tiếp tục truyền thống Khai phóng ở bậc cử nhân. Các chương trình đào tạo của Yale College cũng không còn bó buộc vào hệ thống các môn học Khai phóng truyền thống, mặc dù khẩu hiệu chính thức của Yale College từ thế kỷ 18 đến nay vẫn là “Lux et Veritas” (Ánh sáng và Chân lý) – ánh sáng và chân lý của Thiên Chúa.
Nhưng mô hình đại học Khai phóng truyền thống vẫn tồn tại. Theo Hiệp hội các Trường Đại học và Cao đẳng độc lập tại Mỹ (NAICU), hiện nay Hoa Kỳ có khoảng hơn 500 trường đại học Khai phóng đúng nghĩa (chỉ đào tạo cử nhân). Trong số đó, khoảng một phần ba vẫn liên kết chặt chẽ hoặc do Nhà thờ và các tổ chức tôn giáo trực tiếp quản lý. Số còn lại đã được thế tục hóa ở những mức độ khác nhau. Tính chất của các trường Khai phóng cũng bị phân hóa mạnh. Một số trường vẫn duy trì bản sắc tôn giáo nghiêm ngặt (bắt buộc sinh viên học các môn thần học, đi lễ nhà thờ hàng tuần…). Một số khác tự do hơn, nhưng duy trì mối liên kết chặt chẽ với Nhà thờ vì lý do truyền thống hoặc để nhận tài trợ. Một số khác nữa có chương trình giảng dạy gần như hoàn toàn tự do, tiếp nhận cả sinh viên vô thần hoặc thuộc các tôn giáo khác. Trong mọi trường hợp, các khoa và trường khai phóng thực chất chỉ là các khoa và trường dạy về khoa học nhân văn và nghệ thuật. Ta có thể gọi đó là các khoa và trường Giáo dục Đại cương.
Những thay đổi ấy vẫn không ngăn được sự khủng hoảng của đại học Khai phóng đã kéo dài nhiều thập kỷ. Tình trạng hiện nay thực sự là trầm trọng, cả về tài chính lẫn về giá trị. Bề nổi dễ thấy của cuộc khủng hoảng là sự sụp đổ của hàng loạt trường đại học khai phóng tư thục có lịch sử hàng trăm năm. Nhiều trường phải tuyên bố đóng cửa, sáp nhập hoặc cắt giảm mạnh mẽ quy mô đào tạo. Chiều sâu của cuộc khủng hoảng là sự đổ vỡ niềm tin vào tấm bằng khai phóng đắt đỏ mà không giúp đảm bảo một công việc tốt sau khi ra trường. Một số học giả đổ lỗi cho sự thống trị của nhóm ngành STEM và sức ép của nền kinh tế thực dụng tư bản chủ nghĩa. Một số học giả khác đặt câu hỏi với chính triết lý Khai phóng, cho rằng trái với khẩu hiệu bồi dưỡng tư duy độc lập và phê phán, các giảng đường khai phóng hiện nay lại tràn ngập văn hóa bài xích và áp đặt tư tưởng, nơi những khái niệm như “dân chủ”, “kinh tế thị trường tự do”… chỉ là một loại tôn giáo mới mà thôi.
Sự suy giảm của các ngành xã hội và nhân văn thật ra là một hiện tượng chung của thế giới, nhưng sự khủng hoảng của đại học Khai phóng ở Mỹ trầm trọng hơn nhiều. Lý do, theo tôi, chính là sự phân biệt cực đoan giữa đại học Khai phóng và đại học Nghiên cứu – sự phân biệt sinh ra từ truyền thống tôn giáo, lịch sử di dân và đặc điểm phi tập trung của nền giáo dục Hoa Kỳ. Ở châu Âu, “giáo dục toàn diện” đã được hoàn thành ngay từ bậc trung học phổ thông bằng một chương trình chuẩn hóa, đảm bảo cho học sinh một nền tảng văn hóa, triết học, ngôn ngữ và khoa học vững chắc trước khi vào đại học. Một giải pháp khác của nhiều trường đại học trên thế giới ngày nay, bao gồm cả ở Việt Nam và Hoa Kỳ, là tích hợp các môn học đại cương vào các chương trình đào tạo mang tính hướng nghiệp. Nhưng theo tôi, quan điểm của nền giáo dục Liên Xô là triệt để nhất. Xin trích cuốn “Giáo dục đại học ở Liên Xô” (Higher Education in the USSR) của Prokofiev, Chilikin &Tulpanov, do UNESCO xuất bản 1961:
“Không có sự đối lập nào giữa giáo dục về các ngành khoa học nhân văn và các hình thức giáo dục khác trong hệ thống giáo dục đại học của Liên Xô […] Khoa học thể hiện tri thức chính xác về các đối tượng và quá trình trong thực tại khách quan; theo nghĩa này, không có sự khác biệt về mặt nguyên tắc giữa khoa học tự nhiên và các ngành khoa học về xã hội cũng như về con người với tư cách là thành viên của xã hội […] Vì vậy […] giáo dục nhân văn tại Liên Xô là một bộ phận không thể tách rời của mọi hoạt động giáo dục, dù trong lĩnh vực khoa học tự nhiên hay kỹ thuật, dù ở bậc đại học hay trung học”.
(There is no contrast between education in the humanities and other forms of education in the Soviet higher school […] Science represents the exact knowledge of objects and processes of objective reality and in this sense there is no difference in principle between the sciences of nature and the sciences of society and man as a member of society […] That is why […] humanistic education in the USSR is an integral part of any education in general whether in the natural or in the technical sciences, whether a higher or secondary education)
Như vậy, dù là tính từ trong một khẩu hiệu hay là tên riêng của một mô hình đại học ở Hoa Kỳ, “Khai phóng” đều không chứa đựng điều gì mới mẻ, càng không phải là một triết lý hay một mô hình hoàn hảo mà chúng ta phải vay mượn bằng mọi giá. Trong trường hợp tốt nhất, đó chỉ là một lựa chọn mang tính tu từ. Giáo sư hàng đầu Hoa Kỳ về giáo dục Philip G. Altbach viết: “Có một nghịch lý kỳ lạ là trong khi các trường đại học Mỹ bị phủ kín bởi những lời phê bình chưa từng có trước nay ở trong nước, thì nó lại được xem là tấm gương để noi theo rất rộng rãi ở nước ngoài”. (Lâm Quang Thiệp, D. Bruce Johnstone, Philip G. Altbach, “Giáo dục đại học Hoa Kỳ”, NXB. Giáo dục, tr. 53)
Vì sao có nghịch lý ấy? Các bạn hãy tự trả lời.
Nhưng tôi có một câu hỏi khác: Tại sao nền giáo dục của một quốc gia đang phấn đấu xây dựng chủ nghĩa xã hội, như được khẳng định trong tên nước và trong Hiến pháp, lại không phải là nền giáo dục xã hội chủ nghĩa?
Bạn có thể hỏi: Nền giáo dục xã hội chủ nghĩa là gì? Xin thưa, có rất nhiều văn bản để tham khảo. Chẳng hạn, cuốn “Pedagogy of the Oppressed” (Giáo dục pháp cho người bị áp bức) của Paulo Freire. (Paulo Freire là một nhà tư tưởng Marxist, nhưng ở Việt Nam người ta cẩn thận che dấu điều đó. Tên sách cũng được cẩn thận dịch thành “Lý thuyết sư phạm phê phán” và được in trong “Tủ sách khai phóng” của viện IRED. Đúng là một cách làm cẩn thận rất “Khai phóng”!).
Tôi xin trích một đoạn khác của cuốn “Giáo dục đại học ở Liên Xô”: “Sự phát triển hài hòa về nhân cách được đảm bảo thông qua việc kết hợp giáo dục thể chất, trí tuệ, lao động, đạo đức và thẩm mỹ cho thế hệ đang trưởng thành; bồi đắp cho thanh niên những tình cảm nhân loại cao cả cùng những phẩm chất đạo đức tốt đẹp; cũng như giáo dục họ tinh thần phục vụ xã hội và cống hiến vì lợi ích của toàn thể nhân dân (tr. 33).
(The harmonious of the personality is ensured by a combination of the physical, mental, labour, ethical and aesthetical education of the growing generation, the fostering in young people of lofty sentiments of humanity, exalted moral traits, by upbringing in the spirit of service to society, service for the good of all the people).
Xin hỏi: Chúng ta còn mong muốn gì hơn thế?